se calmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Dịu đi, lắng xuống, giảm bớt cường độ: Dùng để chỉ một trạng thái, hiện tượng hoặc cảm xúc đang mạnh mẽ trở nên yếu hơn, êm hơn.
- Bình tĩnh lại, trấn tĩnh: Dùng để chỉ một người đang ở trạng thái kích động, giận dữ hoặc lo lắng trở nên bình tĩnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après la tempête, la mer se calme peu à peu. (Sau cơn bão, biển dịu dần lại.)
- Attends que le bruit se calme avant de parler. (Hãy đợi tiếng ồn lắng xuống rồi hãy nói.)
- Il était très en colère, mais il a fini par se calmer. (Anh ấy đã rất tức giận, nhưng cuối cùng cũng bình tĩnh lại.)
- Calme-toi et explique-moi ce qui s'est passé. (Hãy bình tĩnh lại và giải thích cho tôi chuyện gì đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ça va se calmer": Mọi chuyện sẽ êm xuôi / Sẽ lắng xuống thôi. (Cụm từ dùng để trấn an.)
- Ne t'inquiète pas pour leur dispute, ça va se calmer. (Đừng lo về cuộc cãi vã của họ, mọi chuyện sẽ êm thôi.)
"Laisser quelqu'un se calmer": Để cho ai đó tự bình tĩnh lại.
- Il est trop énervé pour discuter maintenant, laisse-le se calmer. (Anh ta quá bực bội để thảo luận lúc này, hãy để anh ta tự bình tĩnh lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Calmer (v.t): Làm dịu, làm cho bình tĩnh (ngoại động từ).
- Elle a réussi à calmer le bébé qui pleurait. (Cô ấy đã thành công trong việc dỗ đứa bé đang khóc.)
- Calme (adj): Yên tĩnh, bình tĩnh.
- Il a gardé un ton calme pendant la négociation. (Anh ấy đã giữ một giọng điệu bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán.)
- Calmement (adv): Một cách bình tĩnh.
- Elle a répondu calmement à toutes les questions. (Cô ấy đã trả lời một cách bình tĩnh tất cả các câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- S'apaiser: Dịu đi, nguôi ngoai (thường dùng cho cảm xúc, thời tiết).
- Se détendre: Thư giãn, làm dịu căng thẳng.
- Se tranquilliser: Trấn tĩnh, lấy lại bình tĩnh.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Se calmer les nerfs: Làm dịu thần kinh, trấn an tinh thần.
- Prends une infusion pour te calmer les nerfs. (Hãy uống một tách trà thảo mộc để làm dịu thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
- Calme-toi et bois ton frais!: Hãy bình tĩnh lại và thư giãn đi! (Thành ngữ rất thông dụng, dùng để khuyên ai đó đừng căng thẳng quá.)
- Arrête de t'énerver pour si peu, calme-toi et bois ton frais! (Đừng có bực mình vì chuyện nhỏ như vậy, hãy bình tĩnh lại và thư giãn đi!)
tự động từ
- dịu đi
- Le vent se calmegió dịu đi
- bình tĩnh lại